DỊ ỨNG THỨC ĂN QUA TRUNG GIAN IGE TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1: VAI TRÒ CỦA NGHIỆM PHÁP THỬ THÁCH ĐƯỜNG MIỆNG

Nguyễn Thị Kim Oanh1, Nguyễn Thị Ngọc1, Trần Anh Tuấn1, Nguyễn Anh Tuấn1,2
1 Bệnh viện Nhi Đồng 1
2 Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

##plugins.themes.vojs.article.main##

Tóm tắt

Mục tiêu: Dị ứng thức ăn (DƯTĂ) qua trung gian IgE là vấn đề ngày càng được quan tâm trong nhi khoa. Nghiệm pháp thử thách đường miệng với thức ăn (OFC) là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán và đánh giá dung nạp.


Đối tượng và phương pháp: nghiên cứu hồi cứu trên 26 trẻ nghi ngờ hoặc đã chẩn đoán DƯTĂ tại Bệnh viện Nhi đồng 1 từ 1/2016–1/2024.


Kết quả: Nghiên cứu cho thấy tuổi trung vị là 10,5 tháng và 84,6% trẻ ≤24 tháng. Thức ăn phổ biến: sữa bò, trứng và tôm. Tỷ lệ OFC dương tính là 19,2% (16,7% nhóm chẩn đoán và 21,4% ở nhóm đánh giá dung nạp). Tất cả trẻ OFC dương tính đều biểu hiện mày đay, một trẻ kèm chảy nước mũi và không ghi nhận trường hợp nào sốc phản vệ. Chỉ một trẻ cần dùng kháng histamin. Trẻ OFC âm tính dung nạp tốt và trở lại chế độ ăn bình thường.


Kết luận: Kết quả cho thấy OFC là công cụ quan trọng giúp khẳng định chẩn đoán, đánh giá dung nạp và ngăn ngừa ăn kiêng không cần thiết.

##plugins.themes.vojs.article.details##

Tài liệu tham khảo

1. Barni S, Liccioli G, Sarti L et al. Immunoglobulin E (IgE)-mediated food allergy in children: epidemiology, pathogenesis, diagnosis, prevention, and management. Medicina (Kaunas) 2020;56(3):1-10. medicina56030111h
2. Mills ENC, Mackie AR, Burney P et al. The prevalence, cost and basis of food allergy across Europe. Allergy 2007;62(7):717- 722. https://doi.org/10.1111/j.1398- 9995.2007.01425.x
3. Devdas J, McKie C, Fox A et al. Food allergy in children: an overview. Indian J Pediatr 2018;85(5):369-374. https://doi.org/10.1007/ s12098-017-2535-6
4. Santos AF, Riggioni C, Agache I et al. EAACI guidelines on the diagnosis of IgE-mediated food allergy. Allergy 2023;78(12):3057-3076. https://doi.org/10.1111/all.15902
5. NIAID-Sponsored Expert Panel, Boyce JA, Assa’ad A et al. Guidelines for the diagnosis and management of food allergy in the United States: report of the NIAID-sponsored expert panel. J Allergy Clin Immunol 2010;126(6 Suppl):S1-S58. https://doi.org/10.1016/j. jaci.2010.10.007
6. Sampson HA, Aceves S, Bock SA et al. Food allergy: a practice parameter update—2014. Journal of Allergy and Clinical Immunology 2014;134(5):1016-1025.e43. https://doi. org/10.1016/j.jaci.2014.05.013
7. Ünsal H, Bozat GO, Ocak M et al. Oral food challenge in IgE-mediated food allergy in eastern Mediterranean children. Allergol Immunopathol (Madr) 2021;49(3):185-192. https://doi.org/10.15586/aei.v49i3.189
8. István B, Almulhem N, Santos AF. Feast for thought: a comprehensive review of food allergy 2021–2023. J Allergy Clin Immunol 2024;153(3):576-594. https://doi. org/10.1016/j.jaci.2023.11.918
9. Fiocchi A, Brozek J, Schünemann H et al. World Allergy Organization (WAO) diagnosis and rationale for action against cow’s milk allergy (DRACMA) guidelines. Pediatric Allergy and Immunology 2010;21(s21):1-125.