TƯƠNG QUAN GIỮA CHIỀU CAO BIẾN DẠNG VÀ CHỈ SỐ HALLER (HI) Ở TRẺ EM MẮC NGỰC LỒI

Nguyễn Hữu Chút1, Trần Vĩnh Sơn1, Tạ Cao Chiến1, Nguyễn Thị Hương Giang1
1 Bệnh viện Nhi Trung ương

##plugins.themes.vojs.article.main##

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Chỉ số Haller (HI) thường được sử dụng như một thước đo hình thái lồng ngực, tuy nhiên phụ thuộc vào chẩn đoán hình ảnh, chi phí đắt và khó áp dụng để theo dõi thường quy trong lâm sàng. Một chỉ số nhân trắc đơn giản như chiều cao của biến dạng lồng ngực có thể là công cụ thay thế hữu ích nếu có mối tương quan mạnh với HI.


Mục tiêu: Đánh giá mối tương quan giữa chiều cao biến dạng và chỉ số Haller đồng thời đưa ra các khuyến nghị lâm sàng về ứng dụng trong theo dõi điều trị ngực lồi ở trẻ em.


Phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang trên 89 bệnh nhân ngực lồi vào điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương từ 5/2024 đến tháng 5/2026.


Kết quả: Chiều cao biến dạng tương quan nghịch khá mạnh với HI sau hiệu chỉnh tuổi và giới (partial r = - 0,6). Mô hình hồi quy thu được: HI = 2,533 - 0,747*chiều cao biến dạng + 0,406*tuổi - 0,101*giới với R² = 0,37. Phân tích Bland - Altman cho thấy sai lệch trung bình bằng 0, giới hạn đồng thuận 95% từ - 0,21 đến 0,21.


Kết luận và khuyến nghị: Có thể dùng chỉ số này như một công cụ lâm sàng để sàng lọc hoặc bổ trợ trong đánh giá mức độ biến dạng và theo dõi tiến triển trên lâm sàng.

##plugins.themes.vojs.article.details##

Tài liệu tham khảo

1. Blanco FC, Elliott ST, Sandler AD. Management of congenital chest wall deformities. Semin Plast Surg 2011;25(1):107-116. https://doi.org/10.1055/s-0031-1275177
2. Alaca N. Pectus deformities: body image and quality of life. In: Martin CR, Preedy VR, Patel VB, Rajendram R, editors. Handbook of the behavior and psychology of disease. Cham: Springer; 2025:1559-75. https://doi.org/10.1007/978-3-031-73363-5_65
3. Haller JA Jr, Kramer SS, Lietman SA. Use of CT scans in selection of patients for pectus excavatum surgery: a preliminary report. J Pediatr Surg 1987;22(10):904-6. https://doi.org/10.1016/s0022-3468(87)80585-7
4. Robertson JO, Gigena C, DiFiore JW. Use of a novel maximum protrusion index to describe severe pectus carinatum. J Pediatr Surg 2026;61(2):162662. https://doi.org/10.1016/j.jpedsurg.2025.162662
5. National Cancer Institute. Radiation risks and pediatric computed tomography (CT): a guide for health care providers [Internet]. Bethesda (MD): National Cancer Institute; [cited 2026 Apr 27]. Available from: https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/radiation/pediatric-ct-scans
6. Frediani S, Zarfati A, Pardi V et al. A new custom-made bivalve brace for pectus carinatum in children and adolescents: preliminary promising experience of 140 patients from a tertiary center. Front Pediatr 2024;12:1321633. https://doi.org/10.3389/fped.2024.1321633
7. Omaník P, Kozlíková K, Daumová N et al. The role of anthropologic measurements in pectus carinatum brace treatment evaluation. Meas Sci Rev 2022;22(1):50-57. https://doi.org/10.2478/msr-2022-0006
8. Fraser S, Harling L, Patel AJ et al. External compressive bracing with initial reduction of pectus carinatum: compliance is the key. Ann Thorac Surg 2020;109(2):413-419. https://doi.org/10.1016/j.athoracsur.2019.08.026